Kèo Nhà Cái
Kèo nhanh • Chuẩn • Dễ đọc
Kèo theo giải
Soi kèo
Lịch
KQBD
BXH
Top nhà cái
Tìm đội bóng / trận đấu / giải
⌘K
Nhà cái uy tín
Những trận đấu nổi bật
LIVE
Hungary NB I Nữ
Puskas Akademia (W)
Nữ Ujpesti TE
1 - 1
56'
VĐQG Ai Cập
Smouha SC
Asyut Petroleum
0 - 0
56'
Serbia U19 League
FK Usce Novi Beograd U19
Spartak Subotica U19
2 - 2
56'
Top nhà cái
Chưa có nhà cái nào được bật trong admin
UEFA Women Europa League – Kèo Bóng Đá, Lịch Thi Đấu, Kết Quả
Trang chủ
/
Kèo theo giải
/
UEFA Women Europa League
Lịch thi đấu
KQBD
BXH
Kèo UEFA Women Europa League
Bảng kèo & tỷ lệ kèo 14 ngày tới (giờ VN).
Bảng kèo (4)
⚽
🏆
UEFA Women Europa League
· Unknown
4 trận
−
11'
Nữ Apollon Limassol LFC
0
Nữ Hafnarfjordur
0
Toàn trận
Chấp
T/X
1×2
0
0.6
1.19
3/3.5
O
0.81
U
0.95
1.95
2.81
3.51
Hiệp 1
Chấp
T/X
1×2
0/0.5
0.8
0.96
1.5
O
1.06
U
0.7
2.37
3.15
2.43
Xem thêm kèo
▼
11'
Nữ SFK 2000 Sarajevo
0
Nữ Slovan Liberec
0
Toàn trận
Chấp
T/X
1×2
0
0.63
1.14
1/1.5
O
0.96
U
0.8
2.49
3.19
2.28
Hiệp 1
Chấp
T/X
1×2
0/0.5
0.98
0.78
3
O
0.96
U
0.8
2.17
2.61
3.25
Xem thêm kèo
▼
11'
SeaSters Odessa (W)
0
Rosenborg BK (W)
0
Toàn trận
Chấp
T/X
1×2
-2
0.7
1.06
1/1.5
O
0.7
U
1.06
6.8
1.53
2.82
Hiệp 1
Chấp
T/X
1×2
-0/0.5
0.98
0.78
3/3.5
O
0.84
U
0.92
7.5
1.2
5.2
Xem thêm kèo
▼
22:30
ZNK Hajduk Split (W)
Nữ Fortuna Hjorring
Toàn trận
Chấp
T/X
1×2
2
0.8
0.9
3.5
O
0.95
U
0.75
8.2
1.17
5.5
Hiệp 1
Chấp
T/X
1×2
0.5
0.95
0.75
1.5
O
0.98
U
0.72
6.7
1.53
2.84
Xem thêm kèo
▼
Giờ
Score
Đội bóng
Hiệp 1
Toàn trận
Chấp
T/X
1×2
Chấp
T/X
1×2
11'
0 - 0
Nữ Apollon Limassol LFC
Nữ Hafnarfjordur
0/0.5
0.8
0.96
1.5
O
1.06
U
0.7
2.37
3.15
2.43
0
0.6
1.19
3/3.5
O
0.81
U
0.95
1.95
2.81
3.51
Xem thêm kèo
▼
11'
0 - 0
Nữ SFK 2000 Sarajevo
Nữ Slovan Liberec
0/0.5
0.98
0.78
3
O
0.96
U
0.8
2.17
2.61
3.25
0
0.63
1.14
1/1.5
O
0.96
U
0.8
2.49
3.19
2.28
Xem thêm kèo
▼
11'
0 - 0
SeaSters Odessa (W)
Rosenborg BK (W)
-0/0.5
0.98
0.78
3/3.5
O
0.84
U
0.92
7.5
1.2
5.2
-2
0.7
1.06
1/1.5
O
0.7
U
1.06
6.8
1.53
2.82
Xem thêm kèo
▼
22:30
—
ZNK Hajduk Split (W)
Nữ Fortuna Hjorring
0.5
0.95
0.75
1.5
O
0.98
U
0.72
6.7
1.53
2.84
2
0.8
0.9
3.5
O
0.95
U
0.75
8.2
1.17
5.5
Xem thêm kèo
▼