Kèo Nhà Cái
Kèo nhanh • Chuẩn • Dễ đọc
Kèo theo giải
Soi kèo
Lịch
KQBD
BXH
Top nhà cái
Tìm đội bóng / trận đấu / giải
⌘K
Nhà cái uy tín
Những trận đấu nổi bật
LIVE
K League 2 Hàn Quốc
Seoul E-Land FC
Ansan Greeners FC
3 - 1
90+2'
K League 2 Hàn Quốc
Paju Citizen FC
Seongnam FC
2 - 1
90+2'
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Pitea IF
Vasalunds IF
0 - 1
90+2'
Top nhà cái
Chưa có nhà cái nào được bật trong admin
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ – Kèo Bóng Đá, Lịch Thi Đấu, Kết Quả
Trang chủ
/
Kèo theo giải
/
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Lịch thi đấu
KQBD
BXH
Kèo Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng kèo & tỷ lệ kèo 14 ngày tới (giờ VN).
Bảng kèo (5)
⚽
🏆
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
5 trận
−
23:00
Keciorengucu
Pendikspor
Toàn trận
Chấp
T/X
1×2
0
0.99
0.85
2.5
O
0.87
U
0.95
2.2
2.84
3.17
Hiệp 1
Chấp
T/X
1×2
0
0.7
1.16
1
O
0.84
U
0.98
2.74
3.41
2.16
Xem thêm kèo
▼
23:00
Kayserispor
Sivasspor
Toàn trận
Chấp
T/X
1×2
0.5
0.84
1
2.5
O
0.92
U
0.9
1.84
3.72
3.24
Hiệp 1
Chấp
T/X
1×2
0
1.02
0.82
1
O
0.97
U
0.85
2.43
4.19
2.12
Xem thêm kèo
▼
01:30 17/08
Mardin BB
Antalyaspor
Toàn trận
Chấp
T/X
1×2
0.5
0.75
1.01
2.5
O
0.8
U
0.96
-
-
-
Hiệp 1
Chấp
T/X
1×2
-
-
-
-
O
-
U
-
-
-
-
Xem thêm kèo
▼
01:30 17/08
Muglaspor
Bandirmaspor
Toàn trận
Chấp
T/X
1×2
0
0.75
1.01
2.5
O
0.96
U
0.8
-
-
-
Hiệp 1
Chấp
T/X
1×2
-
-
-
-
O
-
U
-
-
-
-
Xem thêm kèo
▼
01:30 18/08
Batman Petrolspor
Boluspor
Toàn trận
Chấp
T/X
1×2
1
0.88
0.88
2.5
O
0.88
U
0.88
-
-
-
Hiệp 1
Chấp
T/X
1×2
-
-
-
-
O
-
U
-
-
-
-
Xem thêm kèo
▼
Giờ
Score
Đội bóng
Hiệp 1
Toàn trận
Chấp
T/X
1×2
Chấp
T/X
1×2
23:00
—
Keciorengucu
Pendikspor
0
0.7
1.16
1
O
0.84
U
0.98
2.74
3.41
2.16
0
0.99
0.85
2.5
O
0.87
U
0.95
2.2
2.84
3.17
Xem thêm kèo
▼
23:00
—
Kayserispor
Sivasspor
0
1.02
0.82
1
O
0.97
U
0.85
2.43
4.19
2.12
0.5
0.84
1
2.5
O
0.92
U
0.9
1.84
3.72
3.24
Xem thêm kèo
▼
01:30 17/08
—
Mardin BB
Antalyaspor
-
-
-
-
O
-
U
-
-
-
-
0.5
0.75
1.01
2.5
O
0.8
U
0.96
-
-
-
Xem thêm kèo
▼
01:30 17/08
—
Muglaspor
Bandirmaspor
-
-
-
-
O
-
U
-
-
-
-
0
0.75
1.01
2.5
O
0.96
U
0.8
-
-
-
Xem thêm kèo
▼
01:30 18/08
—
Batman Petrolspor
Boluspor
-
-
-
-
O
-
U
-
-
-
-
1
0.88
0.88
2.5
O
0.88
U
0.88
-
-
-
Xem thêm kèo
▼